Đồng tiền hai mặt

Direct English translation

A coin with two sides.

Equivalent English version

Every coin has two sides

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự việc, hiện tượng hoặc giá trị nào đó luôn hai mặt đối lập, gồm mặt tốt mặt xấu. Thường dùng để nhắc phải nhìn nhận vấn đề toàn diện, không nên chỉ thấy một phía.
English explanation
Something often has two opposing sides, both good and bad. It is used to remind people to view matters comprehensively rather than from only one side.